Nghĩa · Meaning
biểu đồ cột
Cách dùng · Usage
Bar chart dùng khi so sánh số liệu đơn giản giữa các nhóm: doanh số từng tháng, điểm của lớp, số người chọn mỗi phương án. Các cột giúp nhìn nhanh nhóm nào cao hoặc thấp hơn.
Sắc thái · Nuance
“Bar chart” chỉ toàn bộ biểu đồ dùng các cột để so sánh từng nhóm, không phải riêng một cột. Nó hợp với câu “The bar chart compares four classes”, còn dữ liệu biến đổi liên tục theo thời gian thường được trình bày rõ hơn bằng “line graph”.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Câu “This is bar chart about pets” thiếu mạo từ vì “bar chart” là danh từ đếm được số ít; phải nói “This is a bar chart about pets”. Khi chỉ một cột, dùng “This bar shows ten students”, không gọi cả biểu đồ đơn giản là “bar”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Send the results as a bar chart.”
Hãy gửi kết quả dưới dạng biểu đồ cột.
“I used a bar chart for simple numbers.”
Tôi đã dùng biểu đồ cột cho những con số đơn giản.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- used a→used‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The bar chart compares four answers.”
Biểu đồ cột so sánh bốn câu trả lời.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →