Nghĩa · Meaning
bởi vì ~
Cách dùng · Usage
Because nối một kết quả với nguyên nhân, như cây chết vì thiếu nước, bạn về sớm vì mệt hoặc chuyến đi bị hủy vì mưa. Theo sau because là một mệnh đề có chủ ngữ và động từ.
Sắc thái · Nuance
“Because” là liên từ nối một mệnh đề lý do, không phải lúc nào cũng thay được “vì” trước danh từ. Nó rất phổ thông, trực tiếp; trong văn viết cần tránh để một mảnh câu thiếu mệnh đề chính.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “vì trời mưa” được với cụm danh từ, người học viết “because the rain”. Cần “because it rained” nếu có mệnh đề, hoặc “because of the rain” nếu theo sau là danh từ.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The plant died because it got no water.”
Cây chết vì nó không được tưới nước.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- because it→because‿itNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- water→waᴅerNghe như “quo-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Explain why the ice melted, because of the heat.”
Hãy giải thích tại sao băng tan, vì nhiệt.
“The ball rolled faster because the surface was smooth.”
Quả bóng lăn nhanh hơn vì bề mặt nhẵn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →