Nghĩa · Meaning
áp dụng quy tắc một cách linh hoạt hơn
Cách dùng · Usage
Bend the rules ám chỉ linh hoạt với quy định nhưng không phá bỏ hoàn toàn: cho nộp muộn một lần, dùng thêm phiếu giảm giá, hoặc cho ngoại lệ vì có lý do hợp lý.
Sắc thái · Nuance
“The manager bent the rules for a late applicant” nói về việc áp dụng quy định linh hoạt, nhẹ hơn “break the rules” nhưng vẫn có nguy cơ bị xem là thiên vị. Nó không đơn thuần mang nghĩa tích cực như “tạo điều kiện”; đánh giá phụ thuộc lý do và mức độ ngoại lệ.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Viết “We bent rules for him” thường thiếu “the”; thành ngữ quen thuộc là “We bent the rules for him”. Đừng dùng nó cho hành vi phạm pháp nghiêm trọng, khi “break the law” chính xác hơn. Việc tiếng Việt không có mạo từ dễ dẫn đến lỗi lược “the”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We can bend the rules once, but we need a clear reason.”
Chúng ta có thể linh hoạt quy tắc một lần, nhưng cần một lý do rõ ràng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- rules once→rules‿onceNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- need a→need‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The cafe bent the rules and let us use two coupons.”
Quán cà phê đã linh hoạt quy tắc và cho phép chúng tôi dùng hai phiếu giảm giá.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- rules and→rules‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- let us→let‿usNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We cannot bend the rules for expired returns.”
Chúng tôi không thể linh hoạt quy tắc với các trường hợp trả hàng quá hạn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- for expired→for‿expiredNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- returns→reᴅurnsÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →