brainstorm

ˈbreɪnstɔːrm
BRAYN·stawrm2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

tự do nghĩ ra ý tưởng, động não

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng brainstorm khi cả nhóm nghĩ nhanh nhiều ý tưởng trước khi chọn: đặt tên sản phẩm, tìm đề tài bài viết, lên kế hoạch sự kiện. Thường đi với ideas, topics, solutions.

Sắc thái · Nuance

“Brainstorm” chỉ giai đoạn tạo ra nhiều khả năng trước khi đánh giá hoặc quyết định. Trong “We brainstormed solutions for ten minutes”, cả ý tưởng thô cũng được chấp nhận. Từ này năng động và có tính khám phá hơn “think”, dù một người vẫn có thể tự brainstorm.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Câu “We brainstormed about ideas” thừa và kém tự nhiên; nên dùng “We brainstormed ideas” hoặc “We brainstormed possible causes”. Tiếng Việt cho phép nói “động não về”, nên người học dễ thêm “about”. Cũng không nên dùng từ này để chỉ quyết định cuối cùng.

Phân biệt từ đồng nghĩa

brainstormTạo ra nhiều ý tưởng trong giai đoạn mở, thường trong nhóm hoặc lớp học.
discussTrao đổi và xem xét các ý kiến đã có, không nhấn mạnh việc tạo ý mới.
think ofNghĩ ra một ý, thường cá nhân và hẹp hơn brainstorm.
generate ideasCách nói trung lập hơn về việc tạo ý tưởng, hợp với văn bản báo cáo.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

We can brainstorm possible topics before Friday.

Chúng ta có thể động não các chủ đề khả thi trước thứ Sáu.

🤝 interview

She explained how her group brainstormed research questions.

Cô ấy giải thích cách nhóm của mình động não các câu hỏi nghiên cứu.

📊 presentation

This slide shows the ideas we brainstormed last week.

Slide này trình bày những ý tưởng chúng tôi đã động não tuần trước.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

brainstorm ideasnghĩ nhiều ý tưởng
brainstorm solutionsnghĩ các giải pháp
brainstorm topicsnghĩ các chủ đề
a brainstorming sessionbuổi động não
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1