Nghĩa · Meaning
tự do nghĩ ra ý tưởng, động não
Cách dùng · Usage
Người bản ngữ dùng brainstorm khi cả nhóm nghĩ nhanh nhiều ý tưởng trước khi chọn: đặt tên sản phẩm, tìm đề tài bài viết, lên kế hoạch sự kiện. Thường đi với ideas, topics, solutions.
Sắc thái · Nuance
“Brainstorm” chỉ giai đoạn tạo ra nhiều khả năng trước khi đánh giá hoặc quyết định. Trong “We brainstormed solutions for ten minutes”, cả ý tưởng thô cũng được chấp nhận. Từ này năng động và có tính khám phá hơn “think”, dù một người vẫn có thể tự brainstorm.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Câu “We brainstormed about ideas” thừa và kém tự nhiên; nên dùng “We brainstormed ideas” hoặc “We brainstormed possible causes”. Tiếng Việt cho phép nói “động não về”, nên người học dễ thêm “about”. Cũng không nên dùng từ này để chỉ quyết định cuối cùng.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We can brainstorm possible topics before Friday.”
Chúng ta có thể động não các chủ đề khả thi trước thứ Sáu.
“She explained how her group brainstormed research questions.”
Cô ấy giải thích cách nhóm của mình động não các câu hỏi nghiên cứu.
“This slide shows the ideas we brainstormed last week.”
Slide này trình bày những ý tưởng chúng tôi đã động não tuần trước.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →