Nghĩa · Meaning
phân tích, chia nhỏ (thông tin) để giải thích
Cách dùng · Usage
Người bản ngữ nói break down khi muốn chia thông tin khó thành phần dễ hiểu: giải thích hóa đơn, phân tích kết quả, tách chi phí theo nhóm. Giọng thân mật hoặc công việc đều được.
Sắc thái · Nuance
Trong ngữ cảnh học thuật, “break down” không nhất thiết là phá hỏng mà là chia nội dung phức tạp thành phần dễ hiểu. “The tutor broke down the formula into three steps” cho thấy cách giải thích có tổ chức và thực tế.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt thường không biến đổi động từ theo thời, người học có thể nói “Yesterday she break down the problem”. Cần dùng “Yesterday she broke down the problem”. Khi nêu các phần, phải giữ giới từ trong “break the process down into stages”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Let me break down the results into three parts.”
Để tôi chia kết quả thành ba phần.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Let me→lemmeNghe như “le-mi”Rụng âm
Âm /t/ của "let" biến mất trước /m/.
- results into→results‿intoNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The report breaks down costs by department.”
Báo cáo phân chia chi phí theo từng phòng ban.
“Could you break down the main steps for us?”
Bạn có thể phân tích các bước chính cho chúng tôi không?
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →