capitalize upon
Nghĩa · Meaning
tận dụng tối đa (trang trọng)
Cách dùng · Usage
Trong văn phong công việc hoặc học thuật, capitalize upon nghĩa là tận dụng cơ hội, xu hướng hay lợi thế sẵn có. Hay gặp khi nói về đà tăng trưởng, sự chú ý của khách hàng, kết quả nghiên cứu.
Sắc thái · Nuance
Trong văn bản chiến lược, “capitalize upon a trend” nghĩa là biến một xu hướng thuận lợi thành lợi thế hoặc kết quả có ích. “Upon” tạo giọng trang trọng hơn “on” nhưng không tăng mức độ tận dụng; trong hội thoại, cụm này có thể hơi nặng nề.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt có thể đặt nguyên mẫu sau “upon” vì tiếng Việt không đánh dấu rõ danh từ và động từ trong cấu trúc tương ứng. Không viết “capitalize upon to expand”; hãy viết “capitalize upon the opportunity to expand” hoặc “capitalize upon growing demand”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We must capitalize upon the momentum from last quarter's launch.”
Chúng ta phải tận dụng đà từ đợt ra mắt quý trước.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- capitalize→capiᴅalizeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- from→/frəm/Nghe như “frơm”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The brand capitalized upon the sudden interest in home fitness.”
Thương hiệu đó đã tận dụng sự quan tâm đột ngột đến tập luyện tại nhà.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- capitalized→capiᴅalizedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- sudden interest→sudden‿interestNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“She capitalized upon her overseas experience to win the role.”
Cô ấy đã tận dụng kinh nghiệm ở nước ngoài để giành được vị trí đó.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- capitalized→capiᴅalizedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- her→(h)erNghe như “ơ”Rụng âm
Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.
- overseas experience→overseas‿experienceNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →