candid

ˈkændɪd
KAN·dihd2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

thành thật, không che giấu

Cách dùng · Usage

Candid dùng cho lời nói thẳng nhưng không thô: nhận xét năng lực, góp ý trong bữa trưa, hoặc trao đổi thật về lương và khối lượng việc. Sắc thái là thành thật, rõ ràng.

Sắc thái · Nuance

“Candid” nhấn mạnh sự thẳng thắn, không che giấu điều khó nói, nhưng thường điềm tĩnh và có cân nhắc hơn “blunt”. Trong “She gave a candid assessment”, lời đánh giá có thể hữu ích nhưng vẫn khá sắc bén, chứ không nhất thiết là lời khen.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Viết “He was candid to me” là lỗi chọn giới từ; cách tự nhiên là “He was candid with me” hoặc “She was candid about the risks”. Ngoài ra, đừng hiểu “candid” lúc nào cũng tích cực: một nhận xét thẳng thắn vẫn có thể gây khó chịu.

Phân biệt từ đồng nghĩa

honestTập trung vào nghĩa cơ bản là không nói dối.
frankGần candid vì không giấu ý kiến, nhưng trực diện hơn và đôi khi hơi thô.
candidGợi sự thẳng thắn nhưng vẫn hiểu tình huống, hợp với phỏng vấn, lãnh đạo và phản hồi.
bluntMang sắc thái tiêu cực vì nói thẳng mà thiếu tế nhị.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The supervisor gave a candid assessment of the team's capacity.

Người giám sát đã đưa ra một đánh giá thẳng thắn về năng lực của nhóm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • gave agave‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • candid assessmentcandid‿assessmentNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

At lunch, we had a candid conversation about the workload.

Vào giờ trưa, chúng tôi đã có một cuộc trò chuyện thẳng thắn về khối lượng công việc.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • had ahad‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • conversationconversaᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The email asked for candid feedback on the new booking tool.

Email yêu cầu phản hồi thẳng thắn về công cụ đặt chỗ mới.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • email askedemail‿askedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • feedback onfeedback‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

candid feedbackphản hồi thẳng thắn
a candid conversationmột cuộc trò chuyện thẳng thắn
be candid with someonethẳng thắn với ai
a candid assessmentmột đánh giá thẳng thắn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1