Nghĩa · Meaning
giá treo áo khoác
Cách dùng · Usage
Coat rack là giá hoặc cây treo áo khoác, thường đặt gần cửa để khách treo áo, mũ, khăn. Ở công việc: treo blazer on the coat rack trong phòng họp. Ở học tập: lớp học có coat rack cạnh cửa. Đời thường: đặt áo mưa lên coat rack khi về nhà. Dễ lẫn với hanger: hanger là móc áo đơn lẻ; coat rack là vật đứng hoặc gắn tường có nhiều chỗ treo. Cụm tự nhiên: put your coat on the coat rack.
Sắc thái · Nuance
“Giá treo áo khoác” dịch đúng nhưng coat rack thường là vật ở lối vào để treo áo ngoài, mũ, túi. Từ này rất đời thường; không dùng cho móc áo nhỏ riêng lẻ, là hanger.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt dùng “móc áo” khá rộng, người học dễ gọi mọi vật là “hanger”. Tuy nhiên, hãy nói “Put the coat on the coat rack” khi treo áo lên giá chung; “hanger” là chiếc móc riêng. Không nên bỏ “on” thành “Put the coat the coat rack”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Your coat is on the coat rack.”
Áo khoác của bạn đang ở trên giá treo.
“You can use the coat rack.”
Bạn có thể dùng giá treo áo khoác.
“The coat rack is near the door.”
Giá treo áo khoác ở gần cửa.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →