Nghĩa · Meaning
quán để mua hoặc uống cà phê
Cách dùng · Usage
Coffee shop là cách gọi tự nhiên cho nơi mua cà phê, ngồi uống nhanh, làm việc nhẹ hoặc gặp bạn. Ở công ty, đồng nghiệp hẹn ở coffee shop gần văn phòng; khi học, sinh viên đọc bài ở đó; cuối tuần, bạn mua bánh và latte. Dễ nhầm với café: café có thể trang trọng hoặc bán nhiều món hơn; coffee shop nhấn mạnh cà phê và không gian bình dân. Cụm quen thuộc: local coffee shop.
Sắc thái · Nuance
“Coffee shop” nhấn mạnh địa điểm bán cà phê và đồ uống nhẹ, không chỉ riêng cà phê. So với “café”, từ này thường ngày và rõ nghĩa cửa hàng hơn: “We studied at a quiet coffee shop”.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Câu “I go to coffee shop every morning” thiếu mạo từ trước danh từ số ít. Nên nói “I go to a coffee shop every morning”. Cũng không dùng “go to coffee” khi muốn nói đến một địa điểm cụ thể.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The coffee shop has soup for lunch.”
Quán cà phê đó có súp cho bữa trưa.
“I named the coffee shop in my email.”
Tôi đã nêu tên quán cà phê trong email của mình.
“I waited in a coffee shop before the interview.”
Tôi đã đợi ở một quán cà phê trước buổi phỏng vấn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- waited→waiᴅedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- in a→in‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →