come through

kʌm θruː
kuhm·throo2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

đáp ứng kỳ vọng; (tin nhắn, tài liệu) đến nơi

Cách dùng · Usage

Trong giao tiếp thân mật, cụm này nói ai đó giúp đúng lúc hoặc giữ lời, như gửi số liệu gấp; cũng dùng khi tin nhắn, cuộc gọi hay khoản thanh toán cuối cùng đã đến.

Sắc thái · Nuance

Hình ảnh cốt lõi của “come through” là một người hay kết quả vượt qua trở ngại rồi xuất hiện đúng lúc. “Maya came through when we needed help” là lời khen về độ đáng tin; “The payment came through” nghĩa là giao dịch đã được xử lý.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt thường không đánh dấu thì bắt buộc, người học có thể nói “The payment come through yesterday”. Mốc quá khứ đòi “The payment came through yesterday”. Nếu nêu thứ được cung cấp, dùng “come through with”: “She came through with the documents”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

surviveNhấn sống sót hoặc hồi phục sau khó khăn, sắc thái mạnh hơn come through.
come throughThân mật, dùng khi vượt qua khó khăn hoặc đáp ứng kỳ vọng từng chưa chắc chắn.
deliverNhấn đưa ra kết quả đã hứa, đặc biệt trong công việc hay cam kết.
arriveChỉ việc đến nơi, không hàm ý phê duyệt, xử lý xong hay làm được việc.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The finance team came through with the numbers.

Nhóm tài chính đã cung cấp các con số đúng lúc.

💡 email

Your message finally came through this morning.

Tin nhắn của bạn cuối cùng cũng đến vào sáng nay.

📊 presentation

The speaker came through under pressure.

Người trình bày đã làm tốt dưới áp lực.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

come through surgeryqua khỏi ca mổ
the payment came throughkhoản tiền đã về
come through in a crisisgiúp được lúc khủng hoảng
the message came throughtin nhắn đã đến
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2