Nghĩa · Meaning
bằng cấp, học vị
Cách dùng · Usage
Degree được dùng khi nói về bằng đại học hoặc học vị chính thức, thường nêu ngành bằng in: a degree in art. Ở công ty, HR hỏi ứng viên có degree phù hợp không; ở trường, sinh viên chọn ngành để lấy degree; đời thường, người ta khoe con vừa nhận degree. Dễ nhầm với certificate: certificate thường ngắn hạn hoặc nghề cụ thể, còn degree là chương trình học dài hơn.
Sắc thái · Nuance
Tiếng Việt dùng “độ” cho nhiệt độ và góc, nhưng dùng “bằng” hoặc “học vị” trong giáo dục; tiếng Anh gom các nghĩa này vào “degree”. Vì vậy, “She has a degree in chemistry” nói về học vị, còn “The angle is ninety degrees” nói về đơn vị đo.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt không bắt buộc biến đổi danh từ theo số, người học dễ nói “two degree”; dạng đúng là “two degrees”. Nhưng trong tính từ ghép, không thêm “s”: viết “a 30-degree angle”. Với học vị, nói “She is studying for a degree”, không nói “She is studying a degree”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“She has a degree in art.”
Cô ấy có bằng về nghệ thuật.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- has a→has‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- in art→in‿artNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The degree paper is ready.”
Tờ bằng cấp đã sẵn sàng.
“He talks about his degree.”
Anh ấy nói về bằng cấp của mình.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- talks about→talks‿aboutNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- his→(h)isNghe như “i-zơ”Rụng âm
Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →