Nghĩa · Meaning
sách mẫu cho giáo viên
Cách dùng · Usage
Trong ngành xuất bản giáo dục, cụm này chỉ cuốn sách nhà xuất bản cấp cho giáo viên để soạn bài, dạy trên lớp hoặc đánh giá giáo trình. Giáo viên thường gửi yêu cầu xin một cuốn.
Sắc thái · Nuance
“Sách mẫu cho giáo viên” dễ khiến người Việt nghĩ là sách mẫu chung để xem thử. Desk copy thường là bản sách nhà xuất bản gửi riêng cho giảng viên đang dạy môn đó, sắc thái học thuật và hơi hành chính.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt hay nói “borrow a desk copy from publisher” vì mượn/gửi đều dịch linh hoạt trong tiếng Việt. Với nhà xuất bản, dùng “request a desk copy” hoặc “receive a desk copy from the publisher.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“May I request a desk copy?”
Tôi có thể xin một cuốn sách mẫu không?
“I used a desk copy in the classroom.”
Tôi đã dùng sách mẫu trong lớp học.
“The desk copy shows the same page.”
Cuốn sách mẫu hiển thị cùng một trang.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →