desk

desk
dehsk1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

bàn học, bàn làm việc

Cách dùng · Usage

Desk được dùng khi người nói nghĩ đến mặt bàn dành cho học tập, làm việc hoặc giấy tờ, không phải bàn ăn. Ở công ty: để laptop on your desk; ở lớp: nộp bài lên teacher’s desk; ở nhà: dọn góc học bài. Dễ nhầm với table: table dùng rộng hơn cho ăn uống, họp, đặt đồ. Cụm quen thuộc: at my desk, desk lamp, front desk.

Sắc thái · Nuance

“Desk” thường là bàn dành cho một người học tập, viết hoặc làm việc, còn “table” thiên về ăn uống, họp hay hoạt động chung. Trong lớp, “my desk” cũng có thể gợi đến chỗ ngồi được phân cho học sinh. “She is at her desk” nhấn mạnh vị trí làm việc, không phải ở trên mặt bàn.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt thường dùng một giới từ rộng như “ở” cho nhiều vị trí, người học dễ lẫn “at”, “on” và “in”. “Sit at the desk” là ngồi làm việc bên bàn; “sit on the desk” là ngồi hẳn lên mặt bàn. Một quyển sách nằm trên bàn phải là “The book is on my desk”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

tableChỉ mặt bàn rộng dùng chung cho ăn uống, học nhóm hoặc hoạt động.
counterLà quầy dài nơi nhân viên và khách đối diện nhau, không hợp với bàn học sinh.
workstationChỉ chỗ làm có máy tính hoặc thiết bị, trang trọng hơn desk thường trong lớp.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

My desk is near the door.

Bàn của tôi ở gần cửa.

💡 email

The book is on my desk.

Quyển sách ở trên bàn của tôi.

💡 lunch

I put my note on the desk.

Tôi đặt ghi chú của mình lên bàn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

student deskbàn học sinh
teacher's deskbàn giáo viên
sit at a deskngồi ở bàn làm việc
clear your deskdọn sạch bàn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1