deposit

dɪˈpɑːzɪt
dih·PAH·ziht3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

tiền đặt cọc; gửi tiền

Cách dùng · Usage

“Deposit” có thể là khoản tiền đặt trước hoặc hành động gửi tiền vào tài khoản. Ở công ty: pay a deposit for a conference room. Khi học: a student housing office asks for a deposit. Đời thường: deposit cash at the bank. Dễ nhầm với “fee”: fee là phí thường không hoàn lại; deposit có thể được trả lại nếu giữ đúng điều kiện. Cụm hay gặp: security deposit, pay a deposit, make a deposit.

Sắc thái · Nuance

“Deposit” có thể là khoản đặt cọc để giữ chỗ hoặc bảo đảm hợp đồng, cũng có thể là hành động gửi tiền vào ngân hàng. “I paid a deposit” thường nói về khoản ứng trước, còn “I deposited the cash” mô tả việc đưa tiền vào tài khoản.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Viết “I deposited money to my account” dùng sai giới từ; tự nhiên hơn là “I deposited money into my account”. Khi nói số tiền đặt cọc, cần mạo từ trong “We paid a deposit”, vì danh từ đếm được số ít trong tiếng Anh không thể đứng trơ như danh từ tiếng Việt.

Phân biệt từ đồng nghĩa

down paymentLà khoản trả trước cho giao dịch lớn như nhà hoặc xe.
feeLà phí dịch vụ và thường không được hoàn lại.
rentLà tiền thuê phải trả định kỳ, thường theo tháng.
depositLà khoản đặt cọc hoặc gửi tiền, có thể hoàn lại hay trừ vào chi phí sau.

Câu ví dụ · Examples

💡 money

We paid a deposit before moving into the flat.

Chúng tôi đã trả tiền đặt cọc trước khi dọn vào căn hộ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • paid apaid‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • moving intomoving‿intoNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 shopping

You'll get the deposit back when you return the keys.

Bạn sẽ được hoàn tiền đặt cọc khi trả lại chìa khóa.

💡 daily

I need to deposit this check at the bank.

Tôi cần gửi tấm séc này vào ngân hàng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • check atcheck‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

pay a deposittrả tiền đặt cọc
security deposittiền cọc bảo đảm
refundable depositcọc được hoàn lại
deposit moneytiền để đặt cọc
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1