Nghĩa · Meaning
quạt nhỏ đặt trên bàn
Cách dùng · Usage
Desk fan chỉ chiếc quạt nhỏ đặt trên bàn, thường dùng cho một người ở gần chứ không làm mát cả phòng. Ở công việc: để cạnh laptop trong văn phòng nóng; ở học tập: dùng khi học đêm; trong đời thường: đặt ở bàn ăn nhỏ. Dễ nhầm với ceiling fan hoặc electric fan: ceiling fan gắn trần, electric fan là tên chung. Cụm tự nhiên: turn on the desk fan.
Sắc thái · Nuance
“Desk fan” là quạt nhỏ dành cho khu vực làm việc cá nhân, thường đặt sát người dùng trên bàn. Cụm này tự nhiên hơn “desktop fan” trong giao tiếp đời thường, vì “desktop” còn dễ gợi đến máy tính hoặc màn hình chính.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Viết “fan desk” là đảo trật tự theo kiểu danh từ rồi phần bổ nghĩa; tên sản phẩm đúng là “desk fan”. Khi muốn tăng gió, tránh “make the fan stronger”: nên nói “turn up the fan” hoặc “set the fan to a higher speed”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Please turn the desk fan away during the meeting.”
Vui lòng xoay quạt bàn đi hướng khác trong cuộc họp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- fan away→fan‿awayNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The desk fan kept my lunch area cool.”
Quạt bàn giúp khu vực ăn trưa của tôi mát mẻ.
“I asked facilities about a desk fan by email.”
Tôi đã hỏi bộ phận cơ sở vật chất về một chiếc quạt bàn qua email.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- facilities→faciliᴅiesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- about a→about‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →