diplomatic

ˌdɪpləˈmætɪk
dih·pluh·MA·tihk4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

khéo léo, tế nhị và thận trọng ngay cả trong tình huống khó xử

Cách dùng · Usage

Nói về cách trả lời khéo để không làm căng chuyện: góp ý đồng nghiệp, xử lý khách phàn nàn, hoặc né tranh cãi trong bữa ăn mà vẫn giữ phép lịch sự.

Sắc thái · Nuance

“Diplomatic” không chỉ nói về ngoại giao mà còn khen cách truyền đạt điều khó nghe một cách khéo léo. Khác với “polite”, từ này nhấn mạnh việc vừa giữ quan hệ vừa đạt mục tiêu; đôi khi nó còn ngụ ý né tránh hoặc che giấu quan điểm thật.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Viết “She gave me a diplomacy answer” là sai vì cần tính từ: “She gave me a diplomatic answer”. Người học cũng hay bỏ động từ “be” trong “Try to be diplomatic”, do tiếng Việt cho phép tính từ làm vị ngữ mà không cần một từ tương đương.

Phân biệt từ đồng nghĩa

tactfulTập trung vào sự khéo léo và ý tứ để không làm tổn thương cảm xúc người khác.
diplomaticBao gồm cả quản lý quan hệ và lợi ích, nên có sắc thái chiến lược hơn tactful.
politeChỉ lịch sự cơ bản, chưa nói tới khả năng xử lý xung đột hay lợi ích.
evasiveTiêu cực, chỉ việc né câu hỏi hoặc không trả lời rõ ràng.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Her diplomatic answer kept the discussion from becoming personal.

Câu trả lời khéo léo của cô ấy đã ngăn cuộc thảo luận trở nên mang tính cá nhân.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • diplomaticdiplomaᴅicÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

At lunch, Min gave a diplomatic response to the complaint about seating.

Vào bữa trưa, Min đã đáp lại khéo léo về lời phàn nàn chỗ ngồi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • gave agave‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • diplomaticdiplomaᴅicÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • complaint aboutcomplaint‿aboutNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • seatingseaᴅingÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Use diplomatic wording when you reject the proposed change.

Hãy dùng lời lẽ tế nhị khi bạn từ chối thay đổi được đề xuất.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

a diplomatic answermột câu trả lời khéo léo
be diplomatic about itxử lý việc đó thật khéo
a diplomatic way to saymột cách nói tế nhị
diplomatic relationsquan hệ ngoại giao
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1