Nghĩa · Meaning
công bố hoặc tiết lộ thông tin
Cách dùng · Usage
Disclose dùng khi tiết lộ thông tin vốn không tự nhiên nói ra: lương, mã truy cập, xung đột lợi ích, chi tiết hợp đồng. Từ này trang trọng, hay gặp trong luật và công việc.
Sắc thái · Nuance
“Disclose” thường xuất hiện khi thông tin vốn kín, nhạy cảm hoặc phải được công khai theo quy trình. So với “reveal”, nó trang trọng và thận trọng hơn; câu “The firm disclosed the fee” còn gợi trách nhiệm minh bạch.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Câu “They disclosed about the breach” thừa giới từ; hãy nói “They disclosed the breach” hoặc “They disclosed that data had leaked”. Khi nêu người nhận, cần “to”, như trong “The company disclosed the facts to regulators”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Sara did not disclose the salary details during lunch.”
Sara đã không tiết lộ các chi tiết về lương trong bữa trưa.
“Do not disclose the access code in a group email.”
Đừng tiết lộ mã truy cập trong một email nhóm.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- code in→code‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- group email→group‿emailNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The candidate knew when to disclose a conflict of interest.”
Ứng viên biết khi nào cần tiết lộ một xung đột lợi ích.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- candidate→candidaᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- disclose a→disclose‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- conflict of→conflict‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →