Nghĩa · Meaning
chi trả tiền một cách chính thức
Cách dùng · Usage
Xuất hiện trong ngữ cảnh tài chính chính thức: giải ngân học bổng, chi phụ cấp công tác, chuyển tiền tài trợ. Ít dùng trong nói chuyện hằng ngày; thường đi với tổ chức, quỹ, phòng tài chính.
Sắc thái · Nuance
“Disburse” mô tả việc một tổ chức chính thức giải ngân khoản tiền đã được phê duyệt. Trong “The university disbursed the grants in August”, trọng tâm nằm ở bước tiền thực sự được chuyển cho người nhận; từ này trang trọng và mang sắc thái hành chính hơn “pay”.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Viết “The bank dispersed the loan” là nhầm từ: “disperse” nghĩa là làm phân tán, còn câu đúng là “The bank disbursed the loan”. Tân ngữ thường là tiền như “funds”, “grants” hoặc “payments”; với hàng cứu trợ, “distribute supplies” tự nhiên hơn.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The finance slide showed when the grant would be disbursed.”
Slide tài chính cho thấy khi nào khoản tài trợ sẽ được giải ngân.
“Payroll will disburse the travel allowance after the receipts arrive.”
Bộ phận tính lương sẽ chi trả phụ cấp đi lại sau khi có hóa đơn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- travel allowance→travel‿allowanceNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- receipts arrive→receipts‿arriveNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“During lunch, Ana asked when the meal vouchers would be disbursed.”
Trong bữa trưa, Ana hỏi khi nào phiếu ăn sẽ được phát.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →