Nghĩa · Meaning
gấp đôi, nhân đôi
Cách dùng · Usage
Double diễn tả lượng gấp hai lần hoặc hành động làm thành hai phần giống nhau. Ở nơi làm việc, doanh số double after a campaign; trong bài toán, học sinh học double two is four; khi đặt phòng khách sạn, bạn chọn a double room cho hai người. Hay nhầm với twice: twice thường là trạng từ nghĩa hai lần, còn double là tính từ, danh từ hoặc động từ. Cụm quen: double the price, double check.
Sắc thái · Nuance
“Double” có thể là tính từ hoặc động từ: “a double portion” là khẩu phần gấp đôi, còn “Double the amount” là tăng lượng lên hai lần. Trong “double check”, từ này mang nghĩa kiểm tra thêm lần nữa chứ không phải thực hiện đúng hai lượt.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Câu “The price is double than last year” không đúng; nên nói “The price is twice as high as last year” hoặc “The price is double last year’s price”. Lỗi này dễ xuất hiện vì “gấp đôi so với” trong tiếng Việt có từ so sánh mà tiếng Anh không dùng “than” sau “double”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Double two is four.”
Gấp đôi của hai là bốn.
“The number is double the first one.”
Con số đó gấp đôi con số đầu tiên.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- number is→number‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- first one→first‿oneNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We double the number to check.”
Chúng tôi nhân đôi con số để kiểm tra.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →