Nghĩa · Meaning
khô
Sắc thái · Nuance
“Dry” không chỉ là “khô” mà còn gợi ý sự thiếu độ ẩm: “The cake is dry” thường chê bánh không mềm, còn “a dry lecture” nghĩa là bài giảng khô khan. Với thời tiết, từ này nhấn mạnh độ ẩm thấp, không đơn thuần là trời không mưa.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Nói “I am dry” để diễn đạt khát nước sẽ khiến người nghe nghĩ cơ thể hoặc da đang khô; câu đúng là “I am thirsty”. Cũng cần phân biệt trạng thái “My shirt is dry” với hành động đã hoàn tất “I dried my shirt”; dạng quá khứ không phải “dryed”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The towel is dry now.”
Chiếc khăn giờ đã khô.
“The dry leaves fall in autumn.”
Những chiếc lá khô rơi vào mùa thu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- fall in→fall‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- autumn→auᴅumnÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Dry wood burns easily.”
Gỗ khô cháy dễ dàng.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →