emphasize

ˈemfəsaɪz
EHM·fuh·seyez3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

nhấn mạnh

Cách dùng · Usage

Chọn emphasize khi muốn nói ai làm một ý nổi bật hơn: giáo viên nhấn mạnh hạn nộp, báo cáo nhấn mạnh rủi ro, bố mẹ nhấn mạnh an toàn. Trang trọng hơn stress một chút.

Sắc thái · Nuance

Ý chính của “emphasize” là làm cho tầm quan trọng của điều gì đó trở nên rõ ràng, chứ không nhất thiết nói to hay thể hiện cảm xúc mạnh. “The report emphasizes the need for clean water” vẫn hoàn toàn tự nhiên trong văn phong khách quan.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt thường dùng cấu trúc tương đương với nhấn mạnh vào, người học hay viết “emphasize on safety”. “Emphasize” là ngoại động từ: “The guide emphasized safety”. Chỉ danh từ mới đi với “on”, như trong “The guide placed emphasis on safety”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

stressCũng là nhấn mạnh, nhưng thường trực tiếp và đời thường hơn trong lời nói.
emphasizeLàm cho tầm quan trọng của một điểm trở nên rõ ràng hơn.
highlightLàm nổi bật bằng cách đánh dấu hoặc chỉ ra kết quả quan trọng.
underlineCó thể là gạch chân thật hoặc nhấn mạnh theo nghĩa bóng, hơi tu từ.
focus onTập trung chú ý vào một đối tượng, chưa chắc nói nó quan trọng hơn.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The conclusion emphasizes the need for practice.

Phần kết luận nhấn mạnh sự cần thiết của việc luyện tập.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • conclusion emphasizesconclusion‿emphasizesNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

The professor emphasized careful citation.

Giáo sư nhấn mạnh việc trích dẫn cẩn thận.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • professor emphasizedprofessor‿emphasizedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • citationciᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I want to emphasize the new deadline.

Tôi muốn nhấn mạnh hạn chót mới.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

emphasize the importance ofnhấn mạnh tầm quan trọng
emphasize a pointnhấn mạnh một ý
strongly emphasizenhấn mạnh rất rõ
emphasize the need fornhấn mạnh nhu cầu
emphasize differenceslàm nổi bật khác biệt
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1