Nghĩa · Meaning
đội ngũ giảng viên, khoa
Cách dùng · Usage
Trong trường đại học, faculty có thể chỉ giảng viên nói chung, một thầy cô cụ thể, hoặc văn phòng khoa gửi thông báo. Ít dùng cho giáo viên phổ thông.
Sắc thái · Nuance
“Faculty” trong tiếng Anh Mỹ thường nói đến toàn thể giảng viên, không phải một cá nhân: “The faculty approved the proposal”. Nó khác “staff”, vốn có thể gồm nhân viên hành chính; tại một số trường Anh, từ này còn chỉ một khoa lớn.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Viết “She is a faculty at my university” khiến “faculty” bị dùng sai như danh từ chỉ cá nhân; hãy nói “She is a faculty member” hoặc “She is a professor”. Cũng đừng nhầm “faculty” với “facility”: “The sports facilities are new” nói về cơ sở vật chất.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“A faculty member joined the planning meeting.”
Một thành viên giảng viên tham gia cuộc họp lên kế hoạch.
“The faculty office sent a notice about the exam.”
Văn phòng khoa đã gửi thông báo về kỳ thi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- sent a→sent‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- notice→noᴅiceÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The presentation introduced the new faculty members.”
Bài thuyết trình giới thiệu các giảng viên mới.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →