get started
Nghĩa · Meaning
bắt đầu, bắt tay vào
Cách dùng · Usage
Người bản xứ dùng get started khi muốn chuyển từ chuẩn bị sang làm thật, thường mang sắc thái rủ cả nhóm bắt tay vào. Ở công việc: mở cuộc họp bằng Let's get started. Ở học tập: bắt đầu bài kiểm tra hay dự án nhóm. Đời thường: dọn nhà sau khi đã chuẩn bị đồ. Dễ lẫn với start; start trung tính hơn, còn get started nhấn vào bước khởi động. Cụm quen: get started with/on something.
Sắc thái · Nuance
Khác với “start” trung tính, “get started” gợi sự chuyển từ chuẩn bị sang thực sự hành động. “Let’s get started” thường là tín hiệu thân thiện để mở đầu buổi học hoặc cuộc họp. Nó không mang nghĩa bị ai đó bắt đầu dù hình thức “started” dễ khiến người học nghĩ đến bị động.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt dùng cùng một dạng động từ sau “bắt đầu”, người học có thể nói “Let’s get start” hoặc “get started to study”. Phải giữ “started”: “Let’s get started”. Với hoạt động, dùng “We got started studying”; với nhiệm vụ, “We got started on the project” tự nhiên hơn.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Let's get started with the first item.”
Chúng ta hãy bắt đầu với nội dung đầu tiên.
“I will get started after this slide.”
Tôi sẽ bắt đầu sau trang trình chiếu này.
“You can get started with the new task tomorrow.”
Bạn có thể bắt đầu công việc mới vào ngày mai.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →