Nghĩa · Meaning
chuẩn bị, sẵn sàng
Cách dùng · Usage
Get ready được chọn khi ai đó cần chuẩn bị để bắt đầu việc sắp xảy ra, gồm mặc đồ, lấy đồ, ổn định tinh thần. Ở công ty: get ready for the meeting; ở trường: get ready for the exam; đời thường: get ready for bed. Khác prepare trang trọng hơn và focus vào kế hoạch; be ready là đã sẵn sàng. Cụm quen: get ready to leave.
Sắc thái · Nuance
“Get ready” gợi quá trình chuyển sang trạng thái sẵn sàng: mặc đồ, thu xếp vật dụng hoặc chuẩn bị tinh thần. Trong “I’m getting ready for work”, hành động đang diễn ra; “I’m ready” nói trạng thái đã hoàn tất. “Prepare” trang trọng và có tính tổ chức hơn.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Câu “I ready to leave” sai vì “ready” thường là tính từ, không phải động từ; hãy nói “I’m ready to leave” hoặc “I’m getting ready to leave”. Với danh từ dùng “for”, như “get ready for class”; với hành động dùng “to”, như “get ready to study”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Get ready for bed now.”
Chuẩn bị đi ngủ ngay bây giờ.
“Let's get ready for the meeting.”
Hãy chuẩn bị cho cuộc họp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Get ready, the taxi is almost here.”
Chuẩn bị đi, taxi sắp đến rồi.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →