get together
Nghĩa · Meaning
tụ họp, gặp gỡ
Cách dùng · Usage
Người bản ngữ dùng get together khi muốn nói gặp nhau có chủ ý, thường thân mật hoặc để phối hợp. Ở công ty: nhóm hẹn get together after work để ăn nhẹ; khi học: bạn cùng lớp get together to review for a test; đời thường: họ hàng get together on Sunday. Dễ nhầm với meet: meet có thể trang trọng hay lần đầu gặp; get together nhấn vào tụ lại. Cụm quen: get together for lunch.
Sắc thái · Nuance
“Get together” không chỉ là gặp tình cờ như “meet”; nó gợi ý mọi người thu xếp để cùng có mặt, thường trong không khí thân mật. Câu “Let’s get together this weekend” là lời rủ gặp nhau, không mặc nhiên nói về việc quay lại yêu nhau.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt có thể đặt người đi cùng ngay sau động từ, người học dễ nói “get together my friends”. Tiếng Anh cần “I got together with my friends”. Khi chỉ sự kiện, phải dùng danh từ có gạch nối, như “We had a small get-together”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Let's get together at three.”
Chúng ta gặp nhau lúc ba giờ nhé.
“We get together for lunch every Friday.”
Chúng tôi tụ họp ăn trưa vào mỗi thứ Sáu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- lunch every→lunch‿everyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Can we get together next week?”
Tuần tới chúng ta gặp nhau được không?
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →