go home

ɡoʊ hoʊm
goh·hohm2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

về nhà

Cách dùng · Usage

Go home nói hành động rời một nơi để trở về nhà, không cần thêm to trước home. Ở trường: go home after class là tan học về nhà; ở công ty: go home early vì ốm; đời thường: let’s go home khi đã mệt ở trung tâm thương mại. Dễ nhầm với come home: go home nhìn từ nơi đang rời đi, come home nhìn từ phía nhà/người chờ. Cụm quen: go home now, go home late, go home by bus.

Sắc thái · Nuance

“Go home” nhấn vào hướng trở về nơi mình sống, chứ không khẳng định người nói đã tới nơi. Cụm này tự nhiên hơn “return home” trong hội thoại thường ngày; nếu muốn nói kết quả đã về đến nhà, dùng “get home”, còn ở nhà là “stay home”.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Nói “I go to home after work” là sai; dạng tự nhiên là “I go home after work”. Người học dễ thêm “to” theo mẫu “đi đến nhà”, nhưng “home” ở đây hoạt động như trạng từ chỉ hướng. Với một ngôi nhà cụ thể, vẫn dùng “go to my house”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

get homeNhấn vào kết quả là đã về tới nhà, hợp khi hỏi giờ đến.
come homeVề nhà theo hướng đến nơi người nói hoặc điểm mốc đang ở.
return homeTrang trọng hơn, thường sau chuyến đi, thời gian xa nhà hoặc lưu trú dài.

Câu ví dụ · Examples

🏫 school

I go home after school.

Tôi về nhà sau giờ học.

💼 work

Let's go home now.

Bây giờ về nhà thôi.

🧑‍🤝‍🧑 friends

I want to go home.

Tôi muốn về nhà.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

go home after workvề nhà sau giờ làm
want to go homemuốn về nhà
go straight homevề thẳng nhà
let's go homevề nhà thôi
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1