hassle

ˈhæs.əl
HA·suhl2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

sự phiền phức, rắc rối gây bực mình

Cách dùng · Usage

“Hassle” nói về việc nhỏ nhưng gây bực và mất công: điền nhiều giấy tờ, đổi vé, chia hóa đơn rối rắm. Thường dùng trong câu thân mật để nói điều gì đó phiền hơn mức cần thiết.

Sắc thái · Nuance

“Hassle” diễn tả việc phiền toái, tốn công và gây bực mình hơn “problem”, nhưng thường không phải sự cố nghiêm trọng. Chẳng hạn, “Getting a refund was a hassle” nhấn mạnh quy trình rườm rà chứ không nói rằng việc hoàn tiền bất khả thi.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt không dùng mạo từ, người học dễ nói “It was hassle”. Khi danh từ chỉ một việc phiền phức cụ thể, phải dùng “It was a hassle”. Cũng đừng bỏ giới từ trong “They hassled me about the payment”, vì “about” nêu đúng vấn đề bị thúc ép.

Phân biệt từ đồng nghĩa

troubleCách nói rộng cho vấn đề hoặc công sức phiền toái, dùng được cả trang trọng lẫn thường ngày.
inconvenienceLịch sự hơn, hợp với thông báo khách hàng khi nói về sự bất tiện.
annoyanceTập trung vào cảm giác bực mình hoặc thứ gây bực mình.
hassleKhẩu ngữ, gộp cảm giác thủ tục lằng nhằng và trải nghiệm bị làm phiền.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

Splitting the bill through the app saved us a lot of hassle.

Chia hóa đơn qua ứng dụng đã giúp chúng tôi đỡ được nhiều phiền phức.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • SplittingSpliᴅingÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • saved ussaved‿usNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • a lot ofa lottaNghe nhươ-lo-rờÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên nghe như /r/, và /f/ của "of" rụng.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Sorry for the hassle caused by the duplicate invoice.

Xin lỗi vì sự phiền phức do hóa đơn bị trùng gây ra.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • duplicateduplicaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

The new booking system should reduce the hassle of finding rooms.

Hệ thống đặt phòng mới sẽ giảm bớt phiền phức trong việc tìm phòng.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

a huge hasslemột việc vô cùng phiền phức
worth the hassleđáng để chịu sự phiền phức
hassle-free returnviệc trả hàng không phiền toái
hassle someone about paymentliên tục thúc ép ai về khoản thanh toán
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1