go to the mat for

ɡoʊ tə ðə mæt fɔːr
goh·tuh·thuh·mat·fawr5 âm tiết

Nghĩa · Meaning

đấu tranh đến cùng vì ai đó hoặc điều gì đó

Cách dùng · Usage

Cụm này khá mạnh, dùng khi ai đó bảo vệ người, nhóm, hay quyết định đến cùng: tranh ngân sách, xin ngoại lệ, hoặc đứng ra bênh đồng nghiệp.

Sắc thái · Nuance

“Go to the mat for” không chỉ là ủng hộ bằng lời mà còn hàm ý chấp nhận va chạm hoặc thiệt hại để bảo vệ ai đó. Trong “She went to the mat for her staff”, người quản lý đã kiên quyết đấu tranh cho nhân viên.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Viết “I’ll go to mat for her” là thiếu “the”; mạo từ này dễ bị lược vì tiếng Việt không có hệ thống mạo từ tương đương. Cũng không dùng “go to the mat with her” nếu cô ấy là người được bảo vệ: phải nói “for her”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

supportCách nói rộng cho việc ủng hộ, có thể chỉ bằng lời.
defendDùng khi bảo vệ ai hoặc điều gì trước chỉ trích hay tấn công.
fight forTrực tiếp nói về việc đấu tranh cho quyền lợi hoặc mục tiêu.
go to the mat forDùng khi sẵn sàng đấu đến cùng cho ai đó hoặc điều gì, kể cả lúc bất lợi.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

She went to the mat for her team when budgets were cut.

Khi ngân sách bị cắt giảm, cô ấy đã đấu tranh đến cùng vì nhóm mình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • her(h)erNghe nhươRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I am willing to go to the mat for this exception.

Tôi sẵn sàng đấu tranh đến cùng cho ngoại lệ này.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • this exceptionthis‿exceptionNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

Tell us when you went to the mat for a colleague.

Hãy kể về lần bạn đã hết lòng đứng ra bảo vệ một đồng nghiệp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Tell ustell‿usNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • for afor‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

go to the mat for a colleagueđấu tranh hết mình cho đồng nghiệp
go to the mat for the teamđứng ra bảo vệ đội đến cùng
go to the mat over principleđấu tranh quyết liệt vì nguyên tắc
be willing to go to the matsẵn sàng đấu tranh đến cùng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1