have a lot riding on
Nghĩa · Meaning
có nhiều thứ đặt cược, phụ thuộc vào điều gì
Cách dùng · Usage
Nói khi kết quả của một việc ảnh hưởng lớn đến tiền bạc, danh tiếng, công việc hoặc kế hoạch sau đó. Hay dùng trước buổi phỏng vấn, bản demo khách hàng, kỳ thi, trận đấu hay hạn chót quan trọng.
Sắc thái · Nuance
“We have a lot riding on this launch” cho thấy thất bại có thể làm mất tiền bạc, uy tín hoặc cơ hội, chứ không chỉ nói sự kiện rất quan trọng. Sắc thái đặt cược khiến cụm này căng thẳng hơn “be important” và dùng được cả trong đời tư.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Dịch từng chữ thành hành động cưỡi lên vật gì đó sẽ làm sai nghĩa của “We have a lot riding on this decision”. Sau “riding” cần giới từ “on”, và vì tiếng Việt không biến đổi động từ theo chủ ngữ, người học dễ viết sai “She have a lot riding on it”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We have a lot riding on the client demo.”
Chúng ta đặt cược nhiều thứ vào buổi demo cho khách hàng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- have a→have‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- riding on→riding‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“This quarter has a lot riding on renewal rates.”
Quý này có nhiều thứ phụ thuộc vào tỷ lệ gia hạn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- has a→has‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- riding on→riding‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- rates→raᴅesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“There is a lot riding on tomorrow's migration.”
Có rất nhiều thứ phụ thuộc vào đợt di chuyển dữ liệu ngày mai.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- There is→there‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- riding on→riding‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- migration→migraᴅionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →