have a lot riding on

hæv ə lɑːt ˈraɪdɪŋ ɑːn
hav·uh·laht·REYE·dihng·ahn6 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 4

Nghĩa · Meaning

có nhiều thứ đặt cược, phụ thuộc vào điều gì

Cách dùng · Usage

Nói khi kết quả của một việc ảnh hưởng lớn đến tiền bạc, danh tiếng, công việc hoặc kế hoạch sau đó. Hay dùng trước buổi phỏng vấn, bản demo khách hàng, kỳ thi, trận đấu hay hạn chót quan trọng.

Sắc thái · Nuance

“We have a lot riding on this launch” cho thấy thất bại có thể làm mất tiền bạc, uy tín hoặc cơ hội, chứ không chỉ nói sự kiện rất quan trọng. Sắc thái đặt cược khiến cụm này căng thẳng hơn “be important” và dùng được cả trong đời tư.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Dịch từng chữ thành hành động cưỡi lên vật gì đó sẽ làm sai nghĩa của “We have a lot riding on this decision”. Sau “riding” cần giới từ “on”, và vì tiếng Việt không biến đổi động từ theo chủ ngữ, người học dễ viết sai “She have a lot riding on it”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

be importantChỉ nói một việc quan trọng, chưa thể hiện rủi ro hay phần được mất.
depend onNhấn mạnh kết quả phụ thuộc vào điều gì.
be at stakeTrang trọng, dùng khi có thứ quan trọng đang bị đe dọa.
have a lot riding onDùng khi nhiều lợi ích, uy tín hoặc kết quả phụ thuộc vào một việc.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We have a lot riding on the client demo.

Chúng ta đặt cược nhiều thứ vào buổi demo cho khách hàng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • have ahave‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • riding onriding‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

This quarter has a lot riding on renewal rates.

Quý này có nhiều thứ phụ thuộc vào tỷ lệ gia hạn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • has ahas‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • riding onriding‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • ratesraᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

There is a lot riding on tomorrow's migration.

Có rất nhiều thứ phụ thuộc vào đợt di chuyển dữ liệu ngày mai.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • There isthere‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • riding onriding‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • migrationmigraᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

have a lot riding on thiscó nhiều thứ phụ thuộc vào việc này
have everything riding onđặt mọi thứ vào
a career riding on the resultsự nghiệp phụ thuộc vào kết quả
money riding on the gametiền đặt vào trận đấu
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1