Nghĩa · Meaning
duy trì hoạt động cơ bản không bị gián đoạn
Cách dùng · Usage
Keep the lights on dùng trong công việc để nói về việc duy trì phần thiết yếu: trả lương, trực hệ thống, hỗ trợ khách hàng. Nghĩa là giữ mọi thứ chạy ổn trước khi mở rộng.
Sắc thái · Nuance
“Keep the lights on” trong kinh doanh nhấn mạnh sự sống còn và hoạt động thiết yếu, không phải tăng trưởng mạnh. “This small contract keeps the lights on” cho biết khoản thu đủ trả chi phí cơ bản để tổ chức tiếp tục vận hành.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Hiểu “We need cash to keep the lights on” là chỉ cần trả tiền điện sẽ bỏ lỡ nghĩa bóng. Ngoài ra, không nói “keep light on” trong nghĩa duy trì doanh nghiệp: cụm thành ngữ dùng “the lights” ở số nhiều, có đủ mạo từ.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The operations slide explains how we will keep the lights on during migration.”
Slide về vận hành giải thích cách chúng ta duy trì hoạt động cơ bản trong quá trình di chuyển hệ thống.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- operations→operaᴅionsÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- slide explains→slide‿explainsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- lights on→lights‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- migration→migraᴅionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Before we innovate, we need enough staff to keep the lights on.”
Trước khi đổi mới, chúng ta cần đủ nhân sự để duy trì hoạt động cơ bản.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- innovate→innovaᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- need enough→need‿enoughNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- lights on→lights‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“During lunch, the shift manager stayed nearby to keep the lights on.”
Trong bữa trưa, người quản lý ca vẫn ở gần đó để duy trì hoạt động.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- lights on→lights‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →