keep things above board
Nghĩa · Meaning
xử lý mọi việc một cách minh bạch và trung thực
Cách dùng · Usage
Nói câu này khi muốn mọi việc rõ ràng, đúng quy trình và không mờ ám: báo giá cho khách, mời bộ phận mua hàng, ghi lại quyết định. Sắc thái là chuyên nghiệp và trung thực.
Sắc thái · Nuance
“Keep things above board” không chỉ là làm việc minh bạch mà còn nhấn mạnh việc tránh mọi dấu hiệu che giấu hoặc lách luật. Câu “We documented each payment to keep things above board” gợi sự thận trọng về đạo đức lẫn pháp lý.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Viết “above the board” là sai trong thành ngữ này; phải nói “above board”. Cũng không nên bỏ giới từ theo thói quen tiếng Việt: “We kept the deal above board” đúng, còn “We kept above board the deal” có trật tự từ rất gượng.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The disclosure slide shows how we keep things above board.”
Slide công bố cho thấy cách chúng tôi xử lý mọi việc minh bạch.
“Invite procurement to keep things above board.”
Hãy mời bộ phận Mua sắm tham gia để mọi việc được minh bạch.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Invite→InviᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- things above→things‿aboveNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“At lunch with a supplier, paying separately keeps things above board.”
Khi ăn trưa với nhà cung cấp, việc trả tiền riêng giúp giữ cho mọi thứ minh bạch.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- with a→with‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- separately→separaᴅelyÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- things above→things‿aboveNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →