keep something at bay

kiːp ˈsʌmθɪŋ ət beɪ
keep·SUHM·thihng·uht·bay5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

ngăn chặn, giữ cho vấn đề hoặc nguy cơ không đến gần

Cách dùng · Usage

Người bản xứ dùng khi một thói quen giúp ngăn vấn đề không bùng lên: uống nước để tránh đau đầu, kiểm tra máy để tránh lỗi, đi bộ để giảm căng thẳng.

Sắc thái · Nuance

“Keep something at bay” gợi cảnh một mối đe dọa vẫn tồn tại nhưng bị giữ ở khoảng cách an toàn. Câu “This medicine keeps the pain at bay” nói thuốc kiềm chế cơn đau, không hàm ý đã chữa khỏi hoàn toàn.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Nói “The pills keep at bay the symptoms” nghe thiếu tự nhiên; thường dùng “The pills keep the symptoms at bay”. Trật tự động từ–tân ngữ dễ bị xáo trộn, và không nên thêm dấu số nhiều vào danh từ không đếm được như “anxiety”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

preventTừ chung cho việc ngăn điều gì xảy ra.
avoidNhấn mạnh tránh tiếp xúc hoặc tránh gặp một tình huống.
hold offDùng khi trì hoãn hoặc ngăn điều gì tiến đến trong một thời gian.
keep at bayHợp khi giữ nguy cơ, bệnh tật hoặc đối thủ ở khoảng cách an toàn.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Daily checks helped keep major delays at bay.

Việc kiểm tra hằng ngày đã giúp ngăn chặn những chậm trễ lớn.

💡 lunch

A short walk at lunch keeps stress at bay.

Một cuộc đi bộ ngắn vào giờ trưa giúp đẩy lùi căng thẳng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • walk atwalk‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • stress atstress‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

These controls should keep compliance issues at bay.

Những biện pháp kiểm soát này sẽ ngăn chặn các vấn đề tuân thủ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • compliance issuescompliance‿issuesNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • at/ət/Nghe nhươtDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

keep inflation at baykiềm chế lạm phát
keep anxiety at baykiềm chế sự lo âu
keep competitors at bayngăn đối thủ lấn tới
keep symptoms at baykiểm soát các triệu chứng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1