Nghĩa · Meaning
chìa khóa
Cách dùng · Usage
Key được chọn khi nói về vật mở khóa cửa, phòng, tủ, xe, hoặc thẻ điện tử mở phòng. Ở công ty: office key for the supply room. Ở trường: locker key in the gym. Đời thường: lose your house key. Dễ nhầm với card: card là thẻ, còn key có thể là chìa kim loại hoặc cách mở nói chung. Cụm quen thuộc: room key, spare key.
Sắc thái · Nuance
“Key” không chỉ là chìa khóa vật lý mà còn chỉ phím bấm hoặc yếu tố quyết định. Trong “Patience is the key to success”, cấu trúc tự nhiên là “key to”, không phải “key of”. Khi nói thông tin đăng nhập, “password” thường rõ nghĩa hơn “key”.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Câu “I lost two key” thiếu dấu hiệu số nhiều; phải viết “I lost two keys”. Lỗi này dễ xuất hiện vì danh từ tiếng Việt không đổi dạng sau số từ. Ngoài ra, “the key of the door” thường nên đổi thành “the key to the door” khi nói chìa mở cánh cửa ấy.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I can't find my key.”
Tôi không tìm thấy chìa khóa của mình.
“Here is your room key.”
Đây là chìa khóa phòng của bạn.
“You need a key to open this door.”
Bạn cần chìa khóa để mở cánh cửa này.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- need a→need‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →