leave room for adjustment
Nghĩa · Meaning
chừa chỗ để điều chỉnh
Cách dùng · Usage
Dùng khi lên kế hoạch nhưng không chốt quá cứng: lịch dự án có thể trễ, ngân sách cần thay đổi, hoặc bản nháp còn chỗ sửa sau khi nhận góp ý.
Sắc thái · Nuance
“Leave room for adjustment” gợi một kế hoạch có chủ ý nhưng chưa bị khóa cứng, để lịch trình, chi phí hoặc phạm vi còn thay đổi được. “The estimate leaves room for adjustment” thể hiện sự thận trọng thực tế, không nhất thiết cho thấy người lập kế hoạch thiếu chắc chắn.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Thêm mạo từ trong “leave a room for adjustment” khiến “room” dễ được hiểu là một căn phòng thật; nghĩa trừu tượng thường không có “a”. Cũng cần giữ giới từ “for”: “The plan leaves room adjustment” sai, dù quan hệ mục đích trong tiếng Việt đôi khi không cần giới từ tương ứng.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The timeline leaves room for adjustment if approvals are slow.”
Lịch trình chừa chỗ để điều chỉnh nếu việc phê duyệt bị chậm.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- for adjustment→for‿adjustmentNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- if approvals→if‿approvalsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I left room for adjustment in the draft budget.”
Tôi đã chừa chỗ để điều chỉnh trong bản dự thảo ngân sách.
“Our plan leaves room for adjustment after feedback.”
Kế hoạch của chúng tôi chừa chỗ để điều chỉnh sau khi nhận phản hồi.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →