Nghĩa · Meaning
bóng đèn
Cách dùng · Usage
Light bulb chỉ bóng tạo ánh sáng trong đèn, trần nhà hay hành lang. Ở công ty: replace a light bulb in the meeting room. Ở trường: a light bulb in the science lab. Đời thường: buy a light bulb for a bedside lamp. Dễ lẫn với lamp: lamp là cả cái đèn; light bulb là phần bóng bên trong. Cụm thông dụng: change a light bulb, light bulb is out.
Sắc thái · Nuance
“Light bulb” chỉ bộ phận phát sáng có thể tháo và thay, không phải toàn bộ đèn bàn hay bộ đèn trần. “The light bulb has burned out” nói bóng đã hỏng, còn “The lamp is broken” cho biết cả thiết bị có vấn đề; tiếng Việt thường gọi cả hai khá gần nhau.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Nói “I bought a light bulb for my desk” khi muốn diễn đạt đã mua cả đèn bàn sẽ làm sai nghĩa; câu đúng là “I bought a desk lamp”. Khi đếm, cần dùng “a light bulb” hoặc “two light bulbs”, vì danh từ tiếng Anh phải mang số nhiều dù tiếng Việt có thể chỉ dùng số từ và loại từ.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The light bulb in the hallway is out.”
Bóng đèn ở hành lang đã hỏng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- bulb in→bulb‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- is out→is‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We need a new light bulb for the lamp.”
Chúng ta cần một bóng đèn mới cho cây đèn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- need a→need‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“He changed the light bulb before the meeting.”
Anh ấy đã thay bóng đèn trước cuộc họp.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →