Nghĩa · Meaning
chân
Cách dùng · Usage
Dùng cho phần cơ thể từ hông xuống bàn chân, nhất là khi nói mỏi sau khi đi bộ, đau do đá bóng, hoặc tập chân ở phòng gym. Với đồ vật như bàn ghế, cũng có thể nói chân của nó.
Sắc thái · Nuance
“Leg” chỉ phần chi dài dùng để đứng và di chuyển, tách biệt với “foot” ở dưới mắt cá. Vì “chân” có thể bao gồm cả hai phần, câu “My leg hurts” không nhất thiết nói bàn chân đau. Từ này còn chỉ chân bàn, ghế hoặc một chặng hành trình.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Nói “I hurt my leg” khi chỉ đau bàn chân khiến phạm vi chấn thương rộng hơn dự định; nên nói “I hurt my foot”. Ngoài ra, danh từ số nhiều cần được đánh dấu: “Her legs are strong”, không phải “Her leg are strong”, dù tiếng Việt thường không đổi dạng danh từ.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“My legs are tired after the long walk.”
Chân tôi mỏi sau khi đi bộ đường dài.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- legs are→legs‿areNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- tired after→tired‿afterNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I hurt my leg playing soccer.”
Tôi bị đau chân khi chơi bóng đá.
“The baby is learning to stand on her legs.”
Em bé đang tập đứng trên chân của mình.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- stand on→stand‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- her→(h)erNghe như “ơ”Rụng âm
Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →