Nghĩa · Meaning
nam châm
Cách dùng · Usage
Magnet là vật hút kim loại như sắt, cũng được dùng bóng gió cho thứ thu hút người. Ở công việc: dùng magnet nhặt đinh rơi trong xưởng. Khi học: thí nghiệm xem vật nào bị hút. Đời thường: dán ảnh lên tủ lạnh bằng fridge magnet. Dễ lẫn với magnetic: magnet là đồ vật, magnetic là tính chất. Cụm hay gặp: fridge magnet, strong magnet, magnet pulls metal.
Sắc thái · Nuance
“Magnet” là vật tạo lực hút hoặc đẩy từ tính, không phải bất cứ món kim loại nào bị hút. Nghĩa bóng xuất hiện trong “The beach is a magnet for tourists”, tức nơi đó thu hút rất nhiều du khách. Trong khoa học, từ này thường đi với “pole”, “field”, “attract” và “repel”.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Viết “The magnet attracts with the paper clip” là thừa giới từ; động từ “attract” nhận tân ngữ trực tiếp: “The magnet attracts the paper clip”. Cũng cần đánh dấu số nhiều trong tiếng Anh: hai chiếc phải là “two magnets”, dù danh từ tiếng Việt không tự đổi dạng sau số từ.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The magnet picked up the small nails.”
Nam châm hút những chiếc đinh nhỏ.
“We tested which items the magnet could pull.”
Chúng tôi thử xem nam châm có thể hút những vật nào.
“A magnet does not pull plastic or wood.”
Nam châm không hút nhựa hay gỗ.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →