Nghĩa · Meaning
chính, chủ yếu
Cách dùng · Usage
“Main” dùng khi chọn điều quan trọng nhất trong một nhóm, lý do, ý tưởng hoặc nơi chốn. Ở công việc: “main goal” của chiến dịch; học tập: “main idea” của đoạn văn; đời thường: “main entrance” của siêu thị. Dễ nhầm với “important”: nhiều thứ có thể important, nhưng “main” là cái trung tâm hoặc chủ yếu. Cụm hay gặp: “the main reason”, “main point”.
Sắc thái · Nuance
“Main” nêu thành phần giữ vai trò trung tâm giữa nhiều lựa chọn, chứ không nhất thiết là phần lớn nhất. Trong “the main reason”, đó là lý do quan trọng nhất; “major” thường trang trọng hơn và có thể gợi quy mô hoặc mức độ đáng kể.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Đặt tính từ sau danh từ như “the reason main” là sai; tiếng Anh yêu cầu “the main reason”. Cũng không nói “the most main”, vì “main” đã biểu thị vị trí trung tâm. Trong “She mainly studies at night”, cần trạng từ “mainly”, không dùng “main”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“What is the main idea of the story?”
Ý chính của câu chuyện là gì?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- What is→what‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- main idea→main‿ideaNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- of→/əv/Nghe như “ơv”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The main reason the plant died was too little water.”
Lý do chính khiến cây chết là quá ít nước.
“Heat was the main cause of the change.”
Nhiệt là nguyên nhân chính của sự thay đổi.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →