Nghĩa · Meaning
làm rõ, nói cho rõ ràng
Cách dùng · Usage
Make clear dùng khi muốn nói rõ để người nghe không hiểu nhầm về trách nhiệm, yêu cầu hoặc giới hạn. Ở công việc: email make clear ai làm việc nào; học tập: giáo viên make clear hạn nộp bài; đời sống: bạn make clear rằng mình không rảnh tối nay. Dễ lẫn với explain: explain giải thích chi tiết, make clear nhấn mạnh làm cho thông tin dứt khoát. Cụm: make it clear that...
Sắc thái · Nuance
“Make clear” nhấn mạnh việc giúp thông tin trở nên dễ hiểu, không chỉ nói to hay lặp lại. So với “explain”, cụm này chú trọng kết quả rõ ràng hơn quá trình giải thích: “The diagram makes the difference clear”.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do ảnh hưởng của trật tự danh từ rồi mới đến tính từ trong tiếng Việt, người học có thể nói “make clear the rule” trong mọi tình huống. Với tân ngữ ngắn, tự nhiên hơn là “make the rule clear”; cũng không dùng “make clearly”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The email should make clear who is responsible for each task.”
Email nên nói rõ ai chịu trách nhiệm cho từng nhiệm vụ.
“Please make clear which file you need.”
Vui lòng nói rõ bạn cần tệp nào.
“The tutor made clear the task rule.”
Gia sư đã làm rõ quy tắc của bài tập.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →