make a reservation
Nghĩa · Meaning
đặt chỗ trước
Cách dùng · Usage
Make a reservation nói khi đặt chỗ trước ở nhà hàng, khách sạn, lớp học, tour hoặc phòng họp. Tự nhiên hơn book trong ngữ cảnh lịch sự hoặc khi gọi điện xác nhận.
Sắc thái · Nuance
“Make a reservation” dùng khi giữ trước bàn ăn, phòng khách sạn, vé hoặc dịch vụ có số chỗ giới hạn. Nó không tương đương mọi trường hợp của “đặt lịch”; cuộc gặp bác sĩ thường cần “make an appointment”, còn đến thẳng nơi đó thì chưa chắc có đặt chỗ.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Nói “I made reservation for two people” thiếu mạo từ vì “reservation” là danh từ đếm được số ít; hãy nói “I made a reservation for two.” Người học cũng hay dùng “of two”, nhưng giới từ tự nhiên để chỉ số khách là “for”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Mina made a reservation for lunch at one.”
Mina đã đặt chỗ ăn trưa lúc một giờ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- made a→made‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- reservation→reservaᴅionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- lunch at→lunch‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please make a reservation before you email the team.”
Xin hãy đặt chỗ trước khi bạn gửi email cho cả nhóm.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- make a→make‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- reservation→reservaᴅionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I made a reservation near the office after my interview.”
Tôi đã đặt chỗ gần văn phòng sau buổi phỏng vấn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- made a→made‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- reservation→reservaᴅionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- office after→office‿afterNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →