Nghĩa · Meaning
dọn chỗ, tạo chỗ trống
Cách dùng · Usage
Make room xuất hiện khi cần chừa chỗ thật hoặc figurative: kê thêm ghế, dọn tủ lạnh, xếp lịch cho một cuộc họp. Cụm này nhấn mạnh việc chủ động tạo khoảng trống cho thứ khác.
Sắc thái · Nuance
“Dọn chỗ” có thể nghe như phải dọn dẹp sạch sẽ, nhưng make room chỉ là tạo đủ không gian bằng cách xê dịch, bỏ bớt, hoặc nhường chỗ. Cụm này đời thường, hay dùng khi thêm người hoặc đồ.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do danh từ tiếng Việt không có mạo từ, người học có thể thêm “a” theo nghĩa căn phòng và nói “make a room for the bags”. Nếu chỉ muốn dọn chỗ, phải nói “Make room for the bags”; “make a room” gợi việc xây hoặc chuẩn bị một phòng.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Please make room for two more chairs.”
Xin hãy dọn chỗ cho thêm hai cái ghế.
“Can we make room for one more person?”
Chúng ta có thể dọn chỗ cho một người nữa không?
“Make room near the screen for the speaker.”
Hãy dọn chỗ gần màn hình cho diễn giả.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →