meet with resistance

miːt wɪð rɪˈzɪstəns
meet·wihth·rih·ZIH·stuhns5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 4

Nghĩa · Meaning

gặp phải sự phản đối

Cách dùng · Usage

Cụm này dùng khi một ý tưởng, quy định hay thay đổi bị người khác không đồng ý. Có thể nói về kế hoạch ở công ty, chính sách mới, hoặc đề xuất trong nhóm bị phản ứng ngay.

Sắc thái · Nuance

“Meet with resistance” mô tả một đề xuất, kế hoạch hoặc thay đổi vấp phải sự phản đối, thường trong bối cảnh tổ chức hay xã hội. Nó trang trọng hơn “people disliked it”: “The new rules met with resistance” nhấn mạnh trở lực thực tế đối với việc áp dụng.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Viết “The proposal met resistance from staffs” có hai vấn đề: cách nói chuẩn thường là “met with resistance”, còn “staff” thường là danh từ tập thể không thêm “s”. Trong “The proposal met with strong resistance”, “resistance” không đếm được nên không dùng “a”, dù tiếng Việt không biểu thị số theo cùng cách.

Phân biệt từ đồng nghĩa

face oppositionRộng và trực tiếp, dùng được cho chính trị, công ty hoặc quyết định cá nhân.
encounter pushbackThân mật hơn trong bối cảnh họp hay công sở, gợi phản hồi chất vấn hoặc phản đối.
meet with resistanceVăn viết hơn, hợp khi thay đổi hoặc cải cách vấp phải sự phản đối trong hay ngoài tổ chức.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The desk-sharing proposal may meet with resistance from late-shift staff.

Đề xuất dùng chung bàn làm việc có thể gặp phải sự phản đối từ nhân viên ca muộn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • latelaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

The new approval form met with resistance immediately.

Mẫu phê duyệt mới ngay lập tức gặp phải sự phản đối.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • new approvalnew‿approvalNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • resistance immediatelyresistance‿immediatelyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

The shorter lunch break met with resistance from the warehouse team.

Giờ nghỉ trưa ngắn hơn đã gặp phải sự phản đối từ nhóm kho.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

meet with strong resistancevấp phải sự phản đối mạnh mẽ
meet with local resistancegặp sự phản đối tại địa phương
meet with resistance from staffvấp phải sự phản đối của nhân viên
proposal met with resistanceđề xuất đã vấp phải phản đối
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1