mirror

ˈmɪrər
MIH·rer2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

cái gương

Cách dùng · Usage

Mirror là vật có mặt phản chiếu để soi mặt, chỉnh tóc, kiểm tra quần áo; cũng có thể là động từ nghĩa phản ánh. Ở công ty: check your tie in the mirror before a meeting. Khi học: a lab mirror reflects light. Đời thường: clean the bathroom mirror. Dễ nhầm với glass: glass là kính nói chung hoặc cái ly, không nhất thiết soi được. Cụm quen thuộc: look in the mirror.

Sắc thái · Nuance

“Mirror” là vật có bề mặt phản chiếu, còn “reflection” là hình ảnh hiện ra trong đó. Khi nói về gương trong xe, “rearview mirror” chỉ gương nhìn phía sau. Động từ “mirror” còn diễn tả sự phản ánh rất giống nhau, như “Her actions mirror her beliefs”.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Nói “I look the mirror” là thiếu giới từ; cách đúng là “I look in the mirror” khi xem hình ảnh của mình. Lỗi này dễ xuất hiện vì tiếng Việt dùng “nhìn gương” mà không cần từ tương ứng với “in”. Cũng cần dùng số nhiều trong “two mirrors”, không viết “two mirror”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

glassChỉ chất liệu kính, không phải vật dùng để soi.
reflectionChỉ hình ảnh phản chiếu, không phải đồ vật.
rearview mirrorChỉ gương chiếu hậu trên xe.
mirrorChỉ chiếc gương dùng để soi hoặc phản chiếu hình ảnh.

Câu ví dụ · Examples

💡 home

I look in the mirror before I go out.

Tôi soi gương trước khi ra ngoài.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • look inlook‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • before Ibefore‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 daily

There is a big mirror in the bathroom.

Có một chiếc gương lớn trong phòng tắm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • There isthere‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • mirror inmirror‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

👨‍👩‍👧 family

She brushes her hair in front of the mirror.

Cô ấy chải tóc trước gương.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • her(h)erNghe nhươRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

  • hair inhair‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • front offront‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

look in the mirrorsoi gương
bathroom mirrorgương phòng tắm
full-length mirrorgương toàn thân
rearview mirrorgương chiếu hậu
break a mirrorlàm vỡ gương
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1