Nghĩa · Meaning
trộn
Cách dùng · Usage
mix được chọn khi người nói làm cho các thành phần đi vào nhau, bằng tay, máy hoặc cách sắp xếp. Ở công việc: mix data from two files; khi học: mix colors in art class; đời thường: mix flour and water for dough. Dễ nhầm với stir: stir là khuấy chuyển động tròn, còn mix nhấn kết quả các phần hòa chung. Cụm quen thuộc: mix together, mix with, cake mix.
Sắc thái · Nuance
“Mix” nhấn mạnh việc đưa nhiều thành phần vào cùng một hỗn hợp, như “Mix the flour and milk”. Nếu chỉ nói đến chuyển động dùng thìa, “stir” chính xác hơn; nếu xay đến khi mịn và đồng nhất, thường dùng “blend”. “Mix” còn có thể chỉ sự pha trộn người, màu sắc hoặc ý tưởng.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Câu “Mix the powder to water” dùng sai giới từ. Có thể nói “Mix the powder with water” khi nêu hai thành phần, hoặc “Mix the powder into the water” khi cho bột vào nước. Tiếng Việt thường dùng một quan hệ từ rộng như “với” hoặc “vào”, nên hai cấu trúc tiếng Anh này dễ bị lẫn.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Mix the eggs and sugar together.”
Trộn trứng và đường lại với nhau.
“I mix milk into my coffee.”
Tôi pha sữa vào cà phê.
“Please mix the salad well.”
Xin hãy trộn đều món salad.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →