mitigate

ˈmɪtɪɡeɪt
MIH·tih·gayt3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

giảm nhẹ (rủi ro hoặc thiệt hại)

Cách dùng · Usage

Người bản xứ dùng “mitigate” khi muốn nói giảm mức độ rủi ro, thiệt hại hoặc tác động xấu, không phải xóa hẳn vấn đề. Ở công việc: thêm bước kiểm thử để giảm lỗi ra mắt. Ở học tập: chia nhỏ bài đọc để bớt quá tải. Đời thường: mua bảo hiểm để giảm thiệt hại. Dễ nhầm với “prevent”: prevent là ngăn xảy ra; mitigate là đã có nguy cơ rồi thì làm nhẹ đi. Cụm hay gặp: mitigate risk.

Sắc thái · Nuance

“Mitigate” nhấn vào việc làm cho rủi ro, thiệt hại hoặc tác động xấu bớt nghiêm trọng, chứ không xóa bỏ hoàn toàn. “The policy may mitigate the impact” chỉ nói hậu quả được giảm nhẹ; dùng “solve” sẽ tạo cảm giác vấn đề đã được giải quyết.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt có thể bỏ mạo từ vì tiếng Việt không có hệ thống tương ứng, nhưng phải nói “mitigate the impact” khi nhắc tới tác động cụ thể. Không thêm “against”: “We must mitigate the risk”, không phải “mitigate against the risk”. Thì quá khứ là “mitigated”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

reduceCách nói rộng nhất cho việc làm giảm lượng hoặc mức độ.
alleviateNhấn vào làm dịu đau khổ, gánh nặng hoặc vấn đề xã hội với sắc thái nhân văn.
minimizeNhấn vào mục tiêu làm nhỏ nhất có thể, còn mức giảm thực tế tùy ngữ cảnh.
mitigateDùng khi thừa nhận rủi ro hoặc thiệt hại vẫn tồn tại và giảm bớt tác động của nó.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Extra testing can mitigate launch risk.

Việc kiểm thử thêm có thể giảm nhẹ rủi ro khi ra mắt.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • mitigatemiᴅigateÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

We added controls to mitigate errors.

Chúng tôi đã bổ sung các biện pháp kiểm soát để giảm thiểu lỗi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • mitigatemiᴅigateÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The plan mitigates supply delays.

Kế hoạch giảm nhẹ tình trạng chậm trễ nguồn cung.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

mitigate riskgiảm thiểu rủi ro
mitigate the impactgiảm nhẹ tác động
mitigation measurescác biện pháp giảm thiểu
mitigate potential harmgiảm thiểu tác hại tiềm ẩn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1