Nghĩa · Meaning
phán đoán sai về tình huống hoặc người khác
Cách dùng · Usage
Dùng khi bạn ước lượng hoặc đánh giá sai: tưởng đường không kẹt, hiểu nhầm thái độ trong email, đánh giá thấp độ khó của bài. Nhấn mạnh lỗi phán đoán hơn là cố ý.
Sắc thái · Nuance
“I misjudged her” cho biết người nói đã đi đến một đánh giá sai về năng lực, tính cách hoặc ý định của cô ấy. Khác với “misread”, vốn nghiêng về hiểu sai dấu hiệu, “misjudge” nhấn vào kết luận sai và cũng dùng tự nhiên với khoảng cách, độ khó hay thời gian.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Câu “I misjudged about the situation” không tự nhiên vì “misjudge” nhận tân ngữ trực tiếp: “I misjudged the situation”. Khi kể chuyện quá khứ, đừng viết “misjudge” không biến đổi. Việc tiếng Việt hay dùng “về” sau các động từ nhận xét có thể khiến người học chèn “about”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I misjudged the lunch queue and arrived ten minutes late.”
Tôi đã phán đoán sai hàng chờ ăn trưa và đến muộn mười phút.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- and arrived→and‿arrivedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- minutes→minuᴅesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- late→laᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We misjudged the tone of the client email and replied too formally.”
Chúng tôi đã phán đoán sai giọng điệu của email khách hàng và trả lời quá trang trọng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- tone of→tone‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- client email→client‿emailNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- and→/ən/Nghe như “ơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The applicant admitted that he had once misjudged how much guidance a new hire needed.”
Ứng viên thừa nhận rằng anh từng phán đoán sai lượng hướng dẫn mà một nhân viên mới cần.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- applicant admitted→applicant‿admittedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- had once→had‿onceNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- guidance a→guidance‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →