mouth

maʊθ
mowth1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

miệng

Cách dùng · Usage

Trong tình huống hằng ngày, mouth chỉ phần cơ thể dùng để ăn và nói: nha sĩ bảo bạn há miệng, người lớn nhắc trẻ che miệng khi ho, hoặc bác sĩ hỏi chỗ đau bên trong miệng.

Sắc thái · Nuance

“Mouth” là miệng của người hoặc động vật, đồng thời chỉ chỗ mở ra của một vật hay địa hình. Vì thế, “the mouth of the river” là cửa sông, còn “the mouth of the cave” là cửa hang; nghĩa cụ thể do ngữ cảnh quyết định.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Viết “Open mouth” như một mệnh lệnh thường thiếu từ sở hữu mà tiếng Anh cần trước bộ phận cơ thể; câu tự nhiên là “Open your mouth”. Dạng số nhiều là “mouths”, và “by word of mouth” là cụm cố định chỉ truyền miệng.

Phân biệt từ đồng nghĩa

lipsChỉ môi trên và môi dưới, không phải toàn bộ miệng.
tongueChỉ lưỡi bên trong miệng.
toothChỉ một chiếc răng, là bộ phận nhỏ hơn trong miệng.
mouthBao quát cả khoang miệng và các phần như môi, lưỡi, răng.
entranceLà lối vào của nơi chốn, khác sắc thái khi dùng mouth cho sông hay hang.

Câu ví dụ · Examples

💡 body

Open your mouth and say ah.

Há miệng ra và nói a.

💡 health

Cover your mouth when you cough.

Che miệng khi bạn ho.

💡 daily

Don't talk with your mouth full.

Đừng nói khi miệng đầy thức ăn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

open your mouthhá miệng ra
cover your mouthche miệng lại
the mouth of a rivercửa sông
by word of mouthtruyền miệng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1