Nghĩa · Meaning
miệng
Cách dùng · Usage
Trong tình huống hằng ngày, mouth chỉ phần cơ thể dùng để ăn và nói: nha sĩ bảo bạn há miệng, người lớn nhắc trẻ che miệng khi ho, hoặc bác sĩ hỏi chỗ đau bên trong miệng.
Sắc thái · Nuance
“Mouth” là miệng của người hoặc động vật, đồng thời chỉ chỗ mở ra của một vật hay địa hình. Vì thế, “the mouth of the river” là cửa sông, còn “the mouth of the cave” là cửa hang; nghĩa cụ thể do ngữ cảnh quyết định.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Viết “Open mouth” như một mệnh lệnh thường thiếu từ sở hữu mà tiếng Anh cần trước bộ phận cơ thể; câu tự nhiên là “Open your mouth”. Dạng số nhiều là “mouths”, và “by word of mouth” là cụm cố định chỉ truyền miệng.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Open your mouth and say ah.”
Há miệng ra và nói a.
“Cover your mouth when you cough.”
Che miệng khi bạn ho.
“Don't talk with your mouth full.”
Đừng nói khi miệng đầy thức ăn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →