Nghĩa · Meaning
thứ tự; sắp xếp theo thứ tự
Cách dùng · Usage
Order được dùng khi người nói quan tâm đến vị trí đúng của các phần trong một chuỗi. Ở công việc: xếp hồ sơ theo ngày; khi học: đặt số từ bé đến lớn; hằng ngày: đọc các bước nấu ăn đúng lượt. Dễ nhầm với arrangement: arrangement là cách bố trí chung, còn order nhấn mạnh trước sau. Cụm quen thuộc: in the right order.
Sắc thái · Nuance
“Order” không chỉ là “đặt hàng” mà còn chỉ thứ tự, tình trạng ngăn nắp hoặc mệnh lệnh. Trong “Put the cards in order”, trọng tâm là cách sắp xếp; còn “The officer gave an order” diễn tả chỉ thị có quyền lực.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Viết “Put the photos by order” để nói sắp theo thứ tự là không tự nhiên; phải dùng “Put the photos in order”. Khi gọi món, nói “We ordered noodles”, không nói “We made an order noodles”; động từ “order” nhận món ăn trực tiếp.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Put the numbers in order.”
Sắp xếp các con số theo thứ tự.
“Read the words in the right order.”
Đọc các từ theo đúng thứ tự.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- words in→words‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- right order→right‿orderNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Put the days in order from Monday.”
Sắp xếp các ngày theo thứ tự bắt đầu từ thứ Hai.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- days in→days‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- from→/frəm/Nghe như “frơm”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →