Nghĩa · Meaning
một, 1
Cách dùng · Usage
One được chọn khi muốn nói đúng một đơn vị, nhấn mạnh số lượng đơn lẻ hoặc một người/vật trong nhóm. Ở công việc: one meeting today; ở học tập: only one answer is correct; đời thường: mua one coffee. Dễ nhầm với a/an: a/an giới thiệu một danh từ chung, còn one nhấn mạnh số lượng hoặc đối lập với nhiều hơn. Cụm thường gặp: one by one, one more, at one o’clock.
Sắc thái · Nuance
“One” không chỉ là số một mà còn thay cho danh từ đã nhắc: “I’ll take the blue one.” Khác với “a”, từ này nhấn mạnh đúng một đơn vị. “One day” có thể chỉ một ngày không xác định hoặc một thời điểm trong tương lai.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Viết “I want red one” thường thiếu từ hạn định; nên nói “I want the red one” hoặc “I want a red one.” Khi đếm, “one book” không cần từ phân loại như “một quyển sách”. Để nói thứ nhất, dùng “first”, không dùng “one”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We start counting from one.”
Chúng ta bắt đầu đếm từ một.
“Only one student is absent today.”
Hôm nay chỉ có một học sinh vắng mặt.
“She has one cat.”
Cô ấy nuôi một con mèo.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →