Nghĩa · Meaning
đưa cho ~, chuyển cho ~
Cách dùng · Usage
Pass to được dùng khi đưa hoặc chuyển một vật, thông tin hay cơ hội từ người này sang người khác. Ở công việc: pass the file to Ana; khi học: pass the worksheet to the next student; đời thường: pass the salt to me ở bàn ăn. Dễ nhầm với give: give nhấn vào việc trao, còn pass thường là chuyển nhanh qua tay hoặc theo lượt. Cụm tự nhiên: pass it to me, pass the ball to.
Sắc thái · Nuance
“Pass the salt to Lan” diễn tả vật được chuyển đến người nhận, còn “pass Lan” có thể mang nghĩa đi ngang qua Lan. “Pass” cũng có nghĩa thi đỗ, nhưng trong cấu trúc có vật và “to” như “Pass the ball to Minh”, hình ảnh chính là trao hoặc chuyền vật.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Câu “Pass to me the salt” đặt người nhận sai vị trí. Có thể nói “Pass me the salt” hoặc “Pass the salt to me”. Đừng bỏ vật được chuyển trong lời yêu cầu như “Pass to me”; trong nhiều tình huống, tiếng Anh cần nêu rõ “the ball”, “the paper” hay vật khác.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Pass the paper to Mina.”
Hãy đưa tờ giấy cho Mina.
“Pass the salt to me.”
Hãy đưa muối cho tôi.
“Pass the mic to the next speaker.”
Hãy chuyển micro cho người nói tiếp theo.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →